Logo
Kế hoạch vận hành tuần 33 năm 2026

     

    1. Dự báo nhu cầu phụ tải điện tuần 33:

     

    Ngày

    Thứ 2

    Thứ 3

    Thứ 4

    Thứ 5

    Thứ 6

    Thứ 7

    Chủ nhật

    Pmax (MW)

    60.9

    61

    62.2

    62.5

    63.5

    63.4

    63.6

    Pmin (MW)

    23

    25

    24

    20

    20.5

    24

    25.5

    A ngày (kWh)

    900.000

    950.000

    945.000

    944.000

    944.500

    850.000

    850.000

    2. Kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa lưới điện trong tuần 33

     

    STT

    Đường dây bảo dưỡng sửa chữa

    Thời gian dự kiến

    Nội dung công việc

    Phạm vi mất điện

    Bắt đầu

    Kết thúc

    1.  

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Nậm Khăn

    08h00

    10/8

    11h00

    10/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Nậm Khăn

    1.  

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/379 Sín Chải.

    09h00

    10/8

    13h00

    10/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/379 Sín Chải.

    1.  

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Ngải Thầu

    09h00

    11/8

    12h00

    11/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Ngải Thầu

    1.  

     ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Sam Lang

    14h30

    11/8

    17h30

    11/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

     ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Sam Lang

    1.  

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Nà Sẳng

     

    08h00

    11/8

    12h00

    11/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Nà Sẳng

     

    1.  

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Háng Sùa

    08h00

    11/8

    12h00

    11/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Háng Sùa

    1.  

    ĐD 35 kV sau DCL 371-7/01 NR Páo Tình Làng

     

    13h00

    11/8

    17h00

    11/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    ĐD 35 kV sau DCL 371-7/01 NR Páo Tình Làng

     

    1.  

    Đường dây 35kV sau DCL 373-7/01 NR Trạm sạc Pvo Mường Ảng

     

    07h30

    11/8

    08h30

    11/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    Đường dây 35kV sau DCL 373-7/01 NR Trạm sạc Pvo Mường Ảng

     

    1.  

    Đường dây 35kV sau DCL 373-7/10 NR Công An

    11h00

    11/8

    12h30

    11/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    Đường dây 35kV sau DCL 373-7/10 NR Công An

    1.  

    Đ ường dây 35kV sau DCL 373-7/01 NR Ngối Cáy.

     

    15h00

    11/8

    16h30

    11/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    Đ ường dây 35kV sau DCL 373-7/01 NR Ngối Cáy.

     

    1.  

    TBA Mỏ Đá Minh Quý.

    09h00

    11/8

    10h30

    11/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA Mỏ Đá Minh Quý.

    1.  

    TBA ViBa Tằng Quái.

    08h00

    12/8

    09h00

    12/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA ViBa Tằng Quái.

    1.  

    TBA Viettel 179.

    09h45

    12/8

    10h45

    12/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA Viettel 179.

    1.  

    TBA Mỏ Đá Búng Lao.

    13h45

    12/8

    14h45

    12/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA Mỏ Đá Búng Lao.

    1.  

    ĐD 22kV từ sau DCL 471-7/01 NR Bản Hạ.

    08h00

    12/8

    11h00

    12/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    ĐD 22kV từ sau DCL 471-7/01 NR Bản Hạ.

    1.  

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Nậm Pồ Con

    08h30

    12/8

    11h30

    12/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Nậm Pồ Con

    1.  

    ĐD 22kV từ sau DPT 471-7/68 Thanh Luông - DCL 471-7/92 Thanh Hưng.

     

    08h00

    13/8

    12h00

    13/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    ĐD 22kV từ sau DPT 471-7/68 Thanh Luông - DCL 471-7/92 Thanh Hưng.

     

    1.  

    Tách ĐD 22kV từ sau DCL 471-7/01 NR C2

     

    08h00

    14/8

    11h00

    14/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    Tách ĐD 22kV từ sau DCL 471-7/01 NR C2

     

    1.  

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/274 Nậm Thà Là - DPT 371-7/354 Huổi Lắp.

     

    09h00

    14/8

    12h00

    14/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    ĐD 35kV sau DCL 371-7/274 Nậm Thà Là - DPT 371-7/354 Huổi Lắp.

     

    1.  

    Tách ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Huổi Sâu.

    14h30

    14/8

    16h00

    14/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    Tách ĐD 35kV sau DCL 371-7/01 NR Huổi Sâu.

    1.  

    Tách ĐD 22kV từ sau DCL 471-7/159 Noọng Luống - DCL 471-1/182 Pom Lót.

     

    08h00

    15/8

    11h00

    15/8

     

    Tách ĐD 22kV từ sau DCL 471-7/159 Noọng Luống - DCL 471-1/182 Pom Lót.

     

    1.  

    TBA UB Mường Báng

     

    07h00

    15/8

    09h00

    15/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA UB Mường Báng

     

    1.  

    TBA Huổi Lực

    07h00

    15/8

    09h00

    15/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA Huổi Lực

    1.  

    TBA Bình Châu

    09h30

    15/8

    11h30

    15/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA Bình Châu

    1.  

    TBA Bản Bó

    09h30

    15/8

    11h30

    15/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA Bản Bó

    1.  

    TBA Bản Cáp

    14h00

    15/8

    16h00

    15/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA Bản Cáp

    1.  

    TBA UB Huyện

    14h00

    15/8

    16h00

    15/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA UB Huyện

    1.  

    ĐD 35kV sau MC lộ 373 E21.7.

    08h00

    15/8

    11h00

    15/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    ĐD 35kV sau MC lộ 373 E21.7.

    1.  

    TBA TT Xá Nhè

    08h00

    16/8

    10h00

    16/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA TT Xá Nhè

    1.  

    TBA Sín Sủ

    08h00

    16/8

    10h00

    16/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA Sín Sủ

    1.  

    TBA Pàng Nhang

    14h00

    16/8

    16h00

    16/8

    Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện

    TBA Pàng Nhang

    3. Dự kiến sản lượng điện năng và công suất phát các NMTĐ tuần 33:

     

    B21.1

    Thác Bay

    B21.2

    Nậm Pay

    B21.3

    Nà Lơi

    B21.4

    Thác Trăng

    B21.5

    Pa Khoang

    B21.6

    Nậm Khẩu Hu

    B21.7

    Na Son

     

    B21.8

    Đề Bâu

    Pmax

    2.4

    7.5

    9.0

    6.0

    2.4

    3.0

    3.2

    6.0

    Pmin

    0.8

    2.5

    2

    2

    1.0

    1.0

    1.0

    1.0

    Sản lượng

    616

    714

    735

    280

    280

    1008

    119

    252

     

    Ngày đăng: 06/08/2026