1. Dự báo nhu cầu phụ tải điện tuần 29:
|
Ngày |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
Chủ nhật |
|
Pmax (MW) |
60.9 |
61 |
62.2 |
62.5 |
63.5 |
63.4 |
63.6 |
|
Pmin (MW) |
23 |
25 |
24 |
20 |
20.5 |
24 |
25.5 |
|
A ngày (kWh) |
900.000 |
950.000 |
945.000 |
944.000 |
944.500 |
850.000 |
850.000 |
2. Kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa lưới điện trong tuần 29
|
STT |
Đường dây bảo dưỡng sửa chữa |
Thời gian dự kiến |
Nội dung công việc |
Phạm vi mất điện |
|
|---|---|---|---|---|---|
|
Bắt đầu |
Kết thúc |
||||
|
|
ĐD 35kV sau DCL 377-7/02 NR Cây Xăng Bản Phủ |
07h30 14/7 |
14h30 14/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 35kV sau DCL 377-7/02 NR Cây Xăng Bản Phủ |
|
|
ĐD 35kV sau DCL 377-7/01 NR Pú Tỉu.
|
07h30 14/7 |
14h30 14/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 35kV sau DCL 377-7/01 NR Pú Tỉu.
|
|
|
TBA Yên Cang. |
07h30 14/7 |
14h30 14/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA Yên Cang. |
|
|
TBA Na Pục |
08h00 14/7 |
10h00 14/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA Na Pục |
|
|
TBA bản Mường Luân |
10h30 14/7 |
12h30 14/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA bản Mường Luân |
|
|
TBA Pá Vạt 1 .
|
08h00 15/7 |
10h00 15/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA Pá Vạt 1 .
|
|
|
TBA Na Nghịu. |
10h30 15/7 |
12h30 15/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA Na Nghịu. |
|
|
TBA Trại Giống |
07h30 15/7 |
09h30 15/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA Trại Giống |
|
|
TBA Noong Hẹt. |
09h30 15/7 |
11h30 15/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA Noong Hẹt. |
|
|
Tách MBA Pom Lót. |
14h00 15/7 |
15h30 15/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Tách MBA Pom Lót. |
|
|
TBA UB Noong Hẹt. |
16h00 15/7 |
17h30 15/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA UB Noong Hẹt. |
|
|
TBA Đội 11 Noong Hẹt |
07h30 16/7 |
09h00 16/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA Đội 11 Noong Hẹt |
|
|
TBA Bản Mớ |
10h00 16/7 |
11h30 16/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA Bản Mớ |
|
|
TBA Châu Bình. |
14h00 16/7 |
15h30 16/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA Châu Bình. |
|
|
TBA Pa Cá |
16h00 16/7 |
17h30 16/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA Pa Cá |
|
|
ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/01 NR Bản Cưởm lộ 371E21.1. |
06h00 16/7 |
16h00 16/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/01 NR Bản Cưởm lộ 371E21.1. |
|
|
ĐD 110kV 174 E21.1 Tuần Giáo – 171, 172 A21.15 Nậm Mức |
05h00 16/7 |
17h00 16/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 110kV 174 E21.1 Tuần Giáo – 171, 172 A21.15 Nậm Mức |
|
|
ĐD 110kV 174 E21.1 Tuần Giáo – 171, 172 A21.15 Nậm Mức |
05h00 17/7 |
17h00 17/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 110kV 174 E21.1 Tuần Giáo – 171, 172 A21.15 Nậm Mức |
|
|
Tách ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/01 NR Pú Nhung - DCL 371-7/01 NR Bản Chăn.
|
06h00 18/7 |
16h00 18/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Tách ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/01 NR Pú Nhung - DCL 371-7/01 NR Bản Chăn.
|
|
|
Tách ĐD 110kV 174 E21.1 Tuần Giáo – 171, 172 A21.15 Nậm Mức |
05h00 18/7 |
17h00 18/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Tách ĐD 110kV 174 E21.1 Tuần Giáo – 171, 172 A21.15 Nậm Mức |
|
|
-Tách ĐD 110kV 174 E21.1 Tuần Giáo -171, 172 A21.15 Nậm Mức
|
05h00 19/7 |
17h00 19/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
-Tách ĐD 110kV 174 E21.1 Tuần Giáo -171, 172 A21.15 Nậm Mức
|
|
|
ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/87 Bó Giáng - DCL 371-7/145 Chiềng Ban lộ 371E21.1 ĐD 35kV lộ 371E21.1. |
04h30 19/7 |
06h30 19/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/87 Bó Giáng - DCL 371-7/145 Chiềng Ban lộ 371E21.1 ĐD 35kV lộ 371E21.1. |
|
|
ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/87 Bó Giáng – đến điểm tách lèo tại vị trí cột 116 ĐD 35kV lộ 371E21.1 |
06h30 19/7 |
16h30 19/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/87 Bó Giáng – đến điểm tách lèo tại vị trí cột 116 ĐD 35kV lộ 371E21.1 |
|
|
ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/87 Bó Giáng – DCL 371-7/145 Chiềng Ban lộ 371E21.1.
|
16h30 19/7 |
17h30 19/7 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/87 Bó Giáng – DCL 371-7/145 Chiềng Ban lộ 371E21.1.
|
3. Dự kiến sản lượng điện năng và công suất phát các NMTĐ tuần 29:
|
B21.1 Thác Bay |
B21.2 Nậm Pay |
B21.3 Nà Lơi |
B21.4 Thác Trăng |
B21.5 Pa Khoang |
B21.6 Nậm Khẩu Hu |
B21.7 Na Son
|
B21.8 Đề Bâu |
|
|
Pmax |
2.4 |
7.5 |
9.0 |
6.0 |
2.4 |
3.0 |
3.2 |
6.0 |
|
Pmin |
0.8 |
2.5 |
2 |
2 |
1.0 |
1.0 |
1.0 |
1.0 |
|
Sản lượng |
616 |
714 |
735 |
280 |
280 |
1008 |
119 |
252 |


