1. Dự báo nhu cầu phụ tải điện tuần 42:
|
Ngày |
Thứ 2 |
Thứ 3 |
Thứ 4 |
Thứ 5 |
Thứ 6 |
Thứ 7 |
Chủ nhật |
|
Pmax (MW) |
60.9 |
61 |
62.2 |
62.5 |
63.5 |
63.4 |
63.6 |
|
Pmin (MW) |
23 |
25 |
24 |
20 |
20.5 |
24 |
25.5 |
|
A ngày (kWh) |
900.000 |
950.000 |
945.000 |
944.000 |
944.500 |
850.000 |
850.000 |
2. Kế hoạch bảo dưỡng sửa chữa lưới điện trong tuần 42
|
STT |
Đường dây bảo dưỡng sửa chữa |
Thời gian dự kiến |
Nội dung công việc |
Phạm vi mất điện |
|
|---|---|---|---|---|---|
|
Bắt đầu |
Kết thúc |
||||
|
|
TBA Phi Hai. |
08h00 13/10 |
10h00 13/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
TBA Phi Hai. |
|
|
ĐD 35kV từ DCL 375-7/107 Mường Pồn – DCL 375-7/71 Mường Mươn. |
11h00 13/10 |
12h00 13/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 35kV từ DCL 375-7/107 Mường Pồn – DCL 375-7/71 Mường Mươn. |
|
|
ĐD 110kV 173 E21.1 Tuần Giáo - 171A21.13 Nậm Mu 2 ĐD 110kV 174 E21.1 Tuần Giáo – 171, 172 A21.15 Nậm Mức - ĐD 110kV 172 A21.13 Nậm Mu 2 – 171,173 A21.11 Trung Thu, ĐD 110kV 173, 174 A21.15 Nậm Mức - 172 A21.10 Nậm He |
06h00 15/10 |
18h00 15/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 110kV 173 E21.1 Tuần Giáo - 171A21.13 Nậm Mu 2 ĐD 110kV 174 E21.1 Tuần Giáo – 171, 172 A21.15 Nậm Mức - ĐD 110kV 172 A21.13 Nậm Mu 2 – 171,173 A21.11 Trung Thu, ĐD 110kV 173, 174 A21.15 Nậm Mức - 172 A21.10 Nậm He |
|
|
ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/82 Ta Pao – DCL 371-7/83 Ta Pao lộ 371E21.1.
|
06h00 15/10 |
18h00 15/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 35kV từ sau DCL 371-7/82 Ta Pao – DCL 371-7/83 Ta Pao lộ 371E21.1.
|
|
|
Đường dây 35kV sau DCL 371-7/01 NR Pú Ôn - DCL 371-7/02 LL Pa Ham - Tủa Chùa. |
06h00 15/10 |
18h00 15//10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV sau DCL 371-7/01 NR Pú Ôn - DCL 371-7/02 LL Pa Ham - Tủa Chùa. |
|
|
Đường dây 35kV từ DPT 371-7/623 Huổi Cọ - DPT 371-7/658 Phiêng Kham.
|
07h00 15/10 |
07h45 15/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV từ DPT 371-7/623 Huổi Cọ - DPT 371-7/658 Phiêng Kham.
|
|
|
Đường dây 35kV sau tách lèo tại cột 637 hướng đi nhánh rẽ Huổi Lúm ĐD 35kV lộ 371E21.7 |
07h45 15/10 |
18h00 15/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV sau tách lèo tại cột 637 hướng đi nhánh rẽ Huổi Lúm ĐD 35kV lộ 371E21.7 |
|
|
Đường dây 35kV từ DPT 371-7/623 Huổi Cọ - DPT 371-7/658 Phiêng Kham.
|
18h00 15/10 |
18h45 15/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV từ DPT 371-7/623 Huổi Cọ - DPT 371-7/658 Phiêng Kham.
|
|
|
ĐD 110kV 173, 174 A21.15 Nậm Mức - 172 A21.10 Nậm He ĐD 110kV 172 A21.13 Nậm Mu 2 - 171, 173 A21.11 Trung Thu ĐD 110kV 172,174 A21.11 Trung Thu - 173 T500 Lai Châu |
06h00 16/10 |
18h00 16/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 110kV 173, 174 A21.15 Nậm Mức - 172 A21.10 Nậm He ĐD 110kV 172 A21.13 Nậm Mu 2 - 171, 173 A21.11 Trung Thu ĐD 110kV 172,174 A21.11 Trung Thu - 173 T500 Lai Châu |
|
|
ĐD 35kV sau DCL 371-7/92 Hô Mức - DCL 371-7/143 Pa Ham
|
05h00 16/10 |
06h00 16/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 35kV sau DCL 371-7/92 Hô Mức - DCL 371-7/143 Pa Ham
|
|
|
Đường dây từ DCL 371-7/143 Pa Ham - tách lèo ĐD 35kV tại VT cột 116 ĐD 35kV lộ 371 E21.1 NR Pa Ham: |
06h00 16/10 |
18h00 16/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây từ DCL 371-7/143 Pa Ham - tách lèo ĐD 35kV tại VT cột 116 ĐD 35kV lộ 371 E21.1 NR Pa Ham: |
|
|
ĐD 35kV sau DCL 371-7/92 Hô Mức - DCL 371-7/143 Pa Ham
|
18h00 16/10 |
19h00 16/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 35kV sau DCL 371-7/92 Hô Mức - DCL 371-7/143 Pa Ham
|
|
|
Đường dây 35kV từ DCL 371-7/01 NR Huổi Lúm |
07h00 16/10 |
18h00 16/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV từ DCL 371-7/01 NR Huổi Lúm |
|
|
Đường dây 35kV sau DCL 373-7/01 NR Hua Nậm.
|
08h00 16/10 |
13h30 16/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV sau DCL 373-7/01 NR Hua Nậm.
|
|
|
Đường dây 35kV sau DCL 373-7/01 NR Hua Nậm.
|
08h00 16/10 |
13h00 16/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV sau DCL 373-7/01 NR Hua Nậm.
|
|
|
ĐD 110kV 173, 174 A21.15 Nậm Mức - 172 A21.10 Nậm He - ĐD 110kV 172 A21.13 Nậm Mu 2 - 171, 173 A21.11 Trung Thu - ĐD 110kV 172,174 A21.11 Trung Thu - 173 T500 Lai Châu |
06h00 17/10 |
18h00 17/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD 110kV 173, 174 A21.15 Nậm Mức - 172 A21.10 Nậm He - ĐD 110kV 172 A21.13 Nậm Mu 2 - 171, 173 A21.11 Trung Thu - ĐD 110kV 172,174 A21.11 Trung Thu - 173 T500 Lai Châu |
|
|
ĐD sau DCL 377-7/06 LL 371 E21.1 - DCL 371-7/143 Pa Ham.
|
05h00 17/10 |
06h00 17/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD sau DCL 377-7/06 LL 371 E21.1 - DCL 371-7/143 Pa Ham.
|
|
|
Đường dây từ DCL 377-7/06 LL 371 E21.1 - tách lèo ĐD 35kV tại VT cột 160 ĐD 35kV lộ 371 E21.1 NR Pa Ham |
06h00 17/10 |
18h00 17/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây từ DCL 377-7/06 LL 371 E21.1 - tách lèo ĐD 35kV tại VT cột 160 ĐD 35kV lộ 371 E21.1 NR Pa Ham |
|
|
ĐD sau DCL 377-7/06 LL 371 E21.1 - DCL 371-7/143 Pa Ham.
|
18h00 17/10 |
19h00 17/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
ĐD sau DCL 377-7/06 LL 371 E21.1 - DCL 371-7/143 Pa Ham.
|
|
|
Đường dây 35kV sau DCL 371-7/01 NR Huổi Lúm.
|
07h00 17/10 |
07h45 17/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV sau DCL 371-7/01 NR Huổi Lúm.
|
|
|
Đường dây 35kV sau tách lèo tại cột 19 hướng đi nhánh |
07h45 17/10 |
18h00 17/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV sau tách lèo tại cột 19 hướng đi nhánh |
|
|
Đường dây 35kV sau DCL 371-7/01 NR Huổi Lúm.
|
18h00 17/10 |
18h45 17/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV sau DCL 371-7/01 NR Huổi Lúm.
|
|
|
Đường dây 35kV sau DCL 371-7/01 NR Huổi Lúm.
|
07h00 18/10 |
07h45 18/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV sau DCL 371-7/01 NR Huổi Lúm.
|
|
|
Đường dây 35kV sau tách lèo tại cột 19 hướng đi nhánh rẽ Huổi Lúm |
07h45 18/10 |
18h00 18/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV sau tách lèo tại cột 19 hướng đi nhánh rẽ Huổi Lúm |
|
|
Đường dây 35kV sau DCL 371-7/01 NR Huổi Lúm.
|
18h00 18/10 |
18h45 18/10 |
Sửa chữa bảo dưỡng lưới điện |
Đường dây 35kV sau DCL 371-7/01 NR Huổi Lúm.
|
3. Dự kiến sản lượng điện năng và công suất phát các NMTĐ tuần 42:
|
B21.1 Thác Bay |
B21.2 Nậm Pay |
B21.3 Nà Lơi |
B21.4 Thác Trăng |
B21.5 Pa Khoang |
B21.6 Nậm Khẩu Hu |
B21.7 Na Son
|
B21.8 Đề Bâu |
|
|
Pmax |
2.4 |
7.5 |
9.0 |
6.0 |
2.4 |
3.0 |
3.2 |
6.0 |
|
Pmin |
0.8 |
2.5 |
2 |
2 |
1.0 |
1.0 |
1.0 |
1.0 |
|
Sản lượng |
616 |
714 |
735 |
280 |
280 |
1008 |
119 |
252 |


